- Map Information
Quan hệ
Added: December 15, 2009 18:39:07
62 views 0 download
Shared to:
- Comments (1)
-
bocauden
Ka ka ka, cai map nay coi vui ghe
Quan hệ
| Quan hệ |
| 1 Xã hội |
| 1.1 Bạn bè |
| 1.1.1 Không lợi dụng |
| 1.1.2 Giúp đỡ trong khả năng |
| 1.1.3 Từ chối khi bị làm phiền |
| 1.1.4 Công bằng |
| 1.2 Tình yêu |
| 1.2.1 Hẹn hò |
| 1.2.1.1 Chân thành |
| 1.2.1.2 Không che giấu tình cảm |
| 1.2.1.3 Quan tâm |
| 1.2.1.4 Bị từ chối |
| 1.2.1.4.1 Không thể tiếp tục |
| 1.2.1.4.1.1 Chấp nhận |
| 1.2.1.4.1.2 Làm bạn |
| 1.2.1.4.1.3 Giữ khoảng cách |
| 1.2.1.4.2 Có thể tiếp tục |
| 1.2.1.4.2.1 Cơ hội vẫn còn |
| 1.2.1.4.2.2 Không dừng bước |
| 1.2.1.4.2.3 Thể hiện bản thân |
| 1.2.2 Xây dựng |
| 1.2.2.1 Chung thủy |
| 1.2.2.2 Quan tâm |
| 1.2.2.2.1 Điện thoại |
| 1.2.2.2.2 Nhắn tin |
| 1.2.2.2.3 Chat |
| 1.2.2.2.4 Dịp quan trọng |
| 1.2.2.2.4.1 Chúc mừng |
| 1.2.2.2.4.2 Quà tặng |
| 1.2.2.2.4.3 Đi chơi |
| 1.2.2.3 Tương lai |
| 1.2.2.3.1 Rõ ràng |
| 1.2.2.3.2 Có lợi cho cả 2 |
| 1.2.3 Chia tay |
| 1.2.3.1 Lý do rõ ràng |
| 1.2.3.2 Thẳng thắn |
| 1.2.3.3 Tôn trọng nhau |
| 1.2.3.4 Không để người khác thiệt thòi |
| 1.2.3.5 Trở thành bạn |
| 1.3 Không thích |
| 1.3.1 Tránh gây xung đôt |
| 1.3.2 Im lặng khi cần thiết |
| 1.3.3 Lắng nghe chỉ trích |
| 2 Gia đình |
| 2.1 Con |
| 2.1.1 Tôn trọng cha mẹ |
| 2.1.2 Subtopic 2 |
| 2.2 Anh |
| 3 Công việc |
| 3.1 Cấp trên |
| 3.2 Đồng nghiệp |
| 3.3 Cấp dưới |

日本語
한국어
German